Chi nhánh Công ty Cổ Phần Bệnh Viện Đa Khoa Hoàn Mỹ Sài Gòn – Phòng Khám Đa Khoa Hoàn Mỹ Sài Gòn

Địa chỉ: 4A Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

ĐT: (028) 3811 9783 - E: contactus.tanbinh@hoanmy.com

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ ĐIỀU TRỊ - NĂM 2020 | Phòng Khám Đa Khoa Hoàn Mỹ Sài Gòn
Thông tin tham khảo

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ ĐIỀU TRỊ - NĂM 2020

22-05-2018
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ ĐIỀU TRỊ
TÊN DỊCH VỤ MÃ DV  ĐƠN GIÁ DỊCH VỤ   ĐƠN GIÁ BHYT 
1.Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức Khỏe      
Khám bệnh Ngọai trú      
Khám bệnh DayCare 182811  -     -   
Khám Cấp Cứu 1827.057  200,000   27,500 
Khám cấp cứu _ ( OPD) 20175  200,000   27,500 
Khám Cơ xuơng khớp 1827.026  127,000   27,500 
Khám Da Liễu 1827.012  127,000   27,500 
Khám dịch vụ VIP Thạc sĩ BS và Bác sĩ CKI 20258  250,000   
Khám dịch vụ VIP Tiến sĩ BS và Bác sĩ CKII 20257  300,000   27,500 
Khám gói Chuyên Khoa ( Voucher) 010316  -     
Khám Hô Hấp 1827.014  127,000   27,500 
Khám Huyết Học 1827.053  127,000   27,500 
Khám Mắt 1827.018  127,000   27,500 
Khám Ngoại Tổng Quát 1827.022  127,000   27,500 
Khám Nội nhiễm 1827.028  127,000   27,500 
Khám Nội Tiết-Chuyển Hóa 1827.030  127,000   27,500 
Khám Nội Tổng Quát 1827.054  127,000   27,500 
Khám Phụ Khoa Nội Soi 1827.032  346,000   27,500 
Khám Răng 1827.033  35,000   27,500 
Khám Sản Phụ Khoa 1827.035  127,000   27,500 
Khám Tai Mũi Họng 1827.037  127,000   27,500 
Khám Thai 18281  127,000   27,500 
Khám Thần Kinh 1827.040  127,000   27,500 
Khám Thận Tiết Niệu 1827.042  127,000   27,500 
Khám Tiêu Hoá 1827.044  127,000   27,500 
Khám Tim Mạch 1827.046  127,000   27,500 
Khám Viêm Gan 1827.052  127,000   27,500 
Khám Vú 1827.055  127,000   27,500 
Phí dịch vụ hẹn khám 150116  55,000   
Khám Nhi 1827.024  127,000   27,500 
2.Cận Lâm Sàng      
Điện cơ      
EMG (Điện cơ đồ) 2 chân 13450  483,000   
EMG (Điện cơ đồ) 2 tay 0292  483,000   
Điện não      
EEG (Điện não đồ) 0285  252,000   64,300 
Điện tim      
ECG (Điện tâm đồ) 0286  94,000   32,800 
Nội Soi      
Nội soi cổ tử cung  1283  257,000   61,500 
Sinh thiết qua nội soi 0264  429,000   
Nội Soi Tiêu Hóa      
Nội soi dạ dày có an thần 1789.005  1,200,000   
Nội soi đại tràng có an thần+ thuốc 0244  1,900,000   
NS Dạ Dày TT (Clotest) 1789.001  593,000   244,000 
NS thực quản 0246  440,000   
NS Trực Tràng + Thuốc 0247  650,000   
Soi thực quản dạ dày gắp giun hoặc lấy dị vật khó 0245  726,000   
Thực hiện thuốc (Không nội soi/ X_Quang) 22222  110,000   
Dịch vụ dùng thuốc tiền mê (Nội soi dạ dày) 20517  607,000   
Dịch vụ dùng thuốc tiền mê (Nội soi đại tràng) 20518  1,000,000   
Nội soi đại tràng 0433  900,000   305,000 
Nội soi TMH      
Nội soi họng 1790.001  127,000   40,000 
Nội soi mũi  1790.002  127,000   40,000 
Nội soi tai 1790.003  127,000   40,000 
Nội soi Tai Mũi Họng 1790  270,000   104,000 
Siêu Âm      
Siêu âm đầu dò âm đạo 0336  223,000   181,000 
Siêu âm độ mờ da gáy 16112015  220,000   
Siêu âm động mạch cảnh (Siêu âm Doppler màu mạch máu) 0278  326,000   222,000 
Siêu âm động mạch thận (Siêu âm Doppler màu mạch máu) 0280  297,000   222,000 
Siêu âm mạch máu chi dưới (Siêu âm Doppler màu mạch máu ) 0276  326,000   222,000 
Siêu âm mạch máu chi trên (Siêu âm Doppler màu mạch máu) 0277  297,000   222,000 
Siêu âm mạch máu vùng bụng  0279  297,000   222,000 
Siêu âm mạch máu vùng cổ 0330  326,000   222,000 
Siêu âm màu Sản phụ khoa 560  204,000   43,900 
Siêu âm màu thai lớn 161120151  248,000   43,900 
Siêu âm màu tổng quát 0268  223,000   43,900 
Siêu âm màu tuyến giáp  0270  200,000   43,900 
Siêu âm màu tuyến vú  0269  223,000   43,900 
Siêu âm màu vùng cổ  0271  200,000   43,900 
Siêu âm tim 0275  314,000   222,000 
Siêu âm tim gắng sức 13006  1,199,000   
Siêu âm màu mô mềm (cơ, gân, khớp, ...) 0272  224,000   43,900 
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) 20611  224,000   
Siêu âm màng phổi cấp cứu 20546  356,000   
Thăm dò chức năng      
Dịch vụ KSK Đo loãng xương gót chân 2448  -     
Đo chức năng hô hấp 0290  169,000   
Đo loãng xương toàn thân 0291  300,000   
Điện tâm đồ gắng sức 0287  792,000   
XN Giải Phẫu Bệnh      
Cell block (khối tế bào) 0005  374,000   
Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn 0002  1,100,000   
Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou 1803.004  198,000   
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết 100160  255,000   
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết(1) 0013  459,000   
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết(2) 0014  688,000   
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết(3) 0015  1,188,000   
Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp liqui Prep 1703161  528,000   
XN Huyết Học      
Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) 1792.042  58,000   14,900 
Dàn tiêu bản máu ngoại vi(phết máu ngoại vi) 17003  72,000   
Điện di huyết sắc tố 15019  340,000   
Điịnh lượng protein C toàn phần  1791.006  452,000   231,000 
Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/ Anti thrombinIII) 1791.001  456,000   138,000 
Định lượng D-Dimer 1791.002  375,000   253,000 
Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động TQ-05  117,000   56,500 
Định lượng G6PD 1792.012  179,000   80,800 
Định lượng Haptoglobine 1792.017  121,000   
Định lượng protein S toàn phần 1791.003  452,000   
Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy) Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) 1792.009  97,000   -   
Đông máu toàn bộ (TQ#QuickTime/APTT/Fibrinogen) 1791.008  309,000   
Malaria Ag (Sốt rét miễn dịch) 13002  138,000   
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) 1792.038  37,000   23,100 
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) 1792.041  146,000   80,800 
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) 1793.001  127,000   -   
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính 1792.048  77,000   32,100 
Thời gian prothrombine(PT: Prthrombine Time), Các tên khác:TQ, tỷ lệ Prothrombin bằng máy tự động TQ-01  103,000   
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động TQ-04  106,000   40,400 
Tìm tế bào Hargraves 1792.051  74,000   64,600 
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 1792.052  88,000   46,200 
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) 1792.020  95,000   26,400 
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) 1792.015  53,000   -   
Định nhóm máu trên lam (CHC) 2451  -     
XN Khác      
Định lượng Heroin(Morphine) máu 1792.016  325,000   
Độ lọc cầu thận- Định lượng Creatinine (máu) 10014  116,000   
Double Test 17941  419,000   
Test hơi thở tìm vi khuẩn HP bằng C13 1794.001  895,000   
Triple Test 17942  419,000   
Xét nghiệm khí máu 1795.001  195,000   
HCO3 (Hydrocarbonate máu) 19001  209,000   
XN Sinh Hóa-Miễn Dịch      
 DHEA S04 (Dehydro Epi androsterone) 230720152  204,000   
 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] 1797.024  95,000   75,400 
(A/G) Định lượng Albumin [Máu]/ Định lượng globuline máu 1797.023  87,000   -   
AMA-M2 (Antimitochondrial Ab)  14013  253,000   
Ancyclostomia Duodenale(Necator americanus- Giun móc) miễn dịch bán tự động 20269  173,000   
Angiostrongylus cantonensis(Giun tròn chuột) miễn dịch bán tự động 1799.010  147,000   
Anti GAD 14009  226,000   
Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA 261120152  106,000   
Anti- Phospholipid IgG và IgM(bằng kỹ thuật ELISA) 2611151  106,000   
Anti RNP-Sm  14012  259,000   
Anti-Centromer B  14018  259,000   
Ascaris lumbricois-IgG 1799.015  218,000   
Aspergilus (IgG, IgM) 1799.026  396,000   
Bộ mỡ S 17005  233,000   
Candida (IgG, IgM) 1799.027  396,000   
Candida IgG 20452  188,000   
Candida IgM 20453  188,000   
Cardiolipine (IgG, IgM)  14019  385,000   
CMV IgG miễn dịch bán tự động 1796.037  198,000   113,000 
CMV IgM miễn dịch bán tự động 1796.038  198,000   130,000 
CRP định lượng 1797.044  137,000   53,800 
Cysticerus cellulosae(Sán lợn) miễn dịch bán tự động 1799.007  147,000   
Delta ALA / NT (dẫn xuất của chì) 1796.028  264,000   
Điện di miễn dịch huyết thanh 1796.005  347,000   
Điện di protein huyết thanh 1796.024  165,000   
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 1797.014  108,000   29,000 
Điịnh lượng procalcitonin(PCT)   1796.013  544,000   -   
Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật ELISA 123567  1,133,000   
Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] 123456789  301,000   
Định lượng Acid Uric [Máu] 1797.020  53,000   21,500 
Định lượng ACTH(Adrenocorticotropic Hormone) 1796.026  237,000   
Định lượng ADH(Anti Diuretic Hormone) 1796.027  347,000   
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 1796.029  152,000   91,600 
Định lượng Albumin [Máu] 1797.016  53,000   21,500 
Định lượng Aldosterol 1796.023  455,000   
Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu] 20260  89,000   64,600 
Định lượng AMH(Anti-Mullerian Hormone) 261115  523,000   
Định lượng Anti TPO(Anti-Thyroid Peroxidase antibody) 13004  210,000   204,000 
Định lượng Anti-CCP 19037  259,000   
Định lượng Anti-Tg (Antibody-Thyroglobulin) [Máu] 1796.036  334,000   269,000 
Định lượng Apo Ai (Apolipoprotein Ai) [Máu] 1797.026  133,000   48,400 
Định lượng Apo B (Apolipoprotein B) [Máu] 1797.027  133,000   48,400 
Định lượng Beta 2 Microglobulin 1796.055  226,000   
Định lượng bhCG  (Beta_HCG) 1796.021  200,000   86,200 
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 1797.061  32,000   21,500 
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 1797.066  32,000   21,500 
Định lượng bổ thể C3 [Máu] 1796.066  136,000   59,200 
Định lượng bổ thể C4 [Máu] 1796.067  136,000   59,200 
Định lượng c- peptid 17008  198,000   
Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] 1796.051  238,000   -   
Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] 1796.052  238,000   -   
Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] 1796.053  238,000   -   
Định lượng CA125 (cancer antigen 125) [Máu] 1796.050  238,000   -   
Định lượng Calcitonin [Máu] 1796.049  255,000   134,000 
Định lượng Catecholamine máu 1796.069  750,000   
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] 1796.002  210,000   
Định lượng Ceruloplasmin [Máu] 1797.002  205,000   70,000 
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 1797.010  67,000   26,900 
Định lượng Cortisol (máu) 1796.068  206,000   91,600 
Định lượng Creatinin (máu) 1797.018  61,000   21,500 
Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu! 1796.064  244,000   
Định lượng Digoxin [Máu] 1796.022  226,000   86,200 
Định lượng Estradiol [Máu] 1796.016  205,000   80,800 
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] 1797.003  145,000   32,300 
Định lượng Ferritin [Máu] 1796.017  148,000   80,800 
Định lượng Folate [Máu] 1796.018  238,000   86,200 
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] 1796.019  199,000   80,800 
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] 1796.008  148,000   64,600 
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 1796.010  143,000   64,600 
Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu] 1796.035  255,000   
Định lượng Glucose [Máu] 1797.019  40,000   21,500 
Định lượng HbA1c [Máu] 1797.025  205,000   101,000 
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 1797.011  53,000   26,900 
Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] 1796.030  268,000   64,600 
Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên hô hấp (Đối với 1 dị nguyên) 17009  968,000   
Định lượng IgG 25846  94,000   
Định lượng Insulin [Máu] 14008  447,000   80,800 
Định lượng kháng thể kháng Phospholipid IgG/IgM 2611153  106,000   
Định lượng kháng thể kháng RNP-70 14011  259,000   
Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] 1797.031  166,000   96,900 
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 1797.012  85,000   -   
Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] 1796.062  199,000   80,800 
Định lượng Mg [Máu] 1797.007  39,000   32,300 
Định lượng Myoglobin 1796.061  226,000   
Định lượng NSE(Neuron Specific Antigen) 14007  237,000   
Định lượng pepsinogen I(Máu) Định lượng pepsinogen II(Máu) 230616  906,000   
Định lượng Pro- GRP 1797.080  312,000   
Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] 1796.012  562,000   408,000 
Định lượng Pro-calcitonin [Máu] 20265  426,000   398,000 
Định lượng Progesteron [Máu] 14006  177,000   80,800 
Định lượng Prolactin [Máu] 1796.014  199,000   75,400 
Định lượng Protein toàn phần [Máu] 1797.015  48,000   21,500 
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] 1796.058  206,000   91,600 
Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] 1796.059  199,000   86,200 
Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] 1796.060  275,000   236,000 
Định lượng Renin activity [Máu] 14005  390,000   
Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] 1797.004  108,000   37,700 
Định lượng Sắt [Máu] 1797.006  64,000   32,300 
Định lượng SCC(Squamous cell carcinoma antigen) 1796.011  259,000   
Định lượng SHBG (Sex hormone binding globuline) 20252  130,000   
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] 1796.007  148,000   64,600 
Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] 1796.009  148,000   64,600 
Định lượng Testosterol [Máu] 1796.063  217,000   93,700 
Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] 1796.116  259,000   176,000 
Định lượng Theophylline máu 1796.072  226,000   
Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] 1796.070  407,000   
Định lượng Transferin [Máu] 1796.071  137,000   64,600 
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 1797.008  70,000   26,900 
Định lượng Troponin T [Máu] 1796.074  211,000   75,400 
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] 1796.076  137,000   59,200 
Định lượng Urê máu [Máu] 1797.017  53,000   21,500 
Định lượng Vitamin B12 [Máu] 1796.077  279,000   75,400 
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] 1797.035  50,000   21,500 
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 1797.037  55,000   21,500 
Đo hoạt độ Amylase [Máu] 1797.021  53,000   21,500 
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 1797.036  55,000   21,500 
Đo hoạt độ Cholineteraza(ChE) 8416  132,000   
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] 1797.043  136,000   26,900 
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] 1796.065  136,000   37,700 
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 1797.038  53,000   19,200 
Đo hoạt độ GLDH (Glutamat dehydrogenase) [Máu] 1797.041  219,000   96,900 
Đo hoạt độ Lipase [Máu] 1797.042  114,000   59,200 
Đồng / máu 1797.039  94,000   -   
DR 70 18008  484,000   
EBV - DNA 20262  520,000   
EBV - VCA IgG miễn dịch bán tự động 1796.039  221,000   184,000 
EBV - VCA IgG miễn dịch tự động 20261  198,000   
EBV - VCA IgM miễn dịch bán tự động 1796.040  221,000   191,000 
Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động 1799.014  408,000   
Echinococus granulosus (sán dây chó) Ab - IgG miễn dịch bán tự động ECHI-G  204,000   
Echinococus granulosus (sán dây chó) Ab - IgM miễn dịch bán tự động ECHI-M  204,000   
Entamoeba histolytica(Amip) Ab miễn dịch tự động 1799.004  170,000   
Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động 1799.005  233,000   
Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động 1799.008  147,000   
HAV IgG miễn dịch bán tự động 1796.004  193,000   
HAV IgM miễn dịch bán tự động 1796.003  196,000   106,000 
HBc IgM miễn dịch tự động 1796.042  180,000   113,000 
HBc total miễn dịch tự động 1796.041  179,000   71,600 
HBeAb miễn dịch tự động 1796.043  180,000   95,500 
HBeAg định lượng 170616  187,000   
HBeAg miễn dịch tự động 1796.033  180,000   95,500 
HBsAb miễn dịch bán tự động 1796.044  176,000   71,600 
HBsAg định lượng 2912  510,000   
HBsAg miễn dịch tự động 17961  146,000   74,700 
HCV Ab miễn dịch tự động 1796.045  214,000   119,000 
HCV core Ag miễn dịch tự động 14002  567,000   
HEV Ab(IgG) miễn dịch bán tự động 20616  223,000   
HEV Ab(IgG/IgM) miễn dịch bán tự động 17011  446,000   
HEV Ab(IgM) miễn dịch bán tự động 206161  245,000   
HIV Ag/Ab combo miễn dịch tự động 1796.046  259,000   -   
HIV khẳng định 19036  1,850,000   
Homocysteine 1796.034  206,000   -   
Ketone 13003  83,000   
Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA 1796.032  464,000   253,000 
Kháng thể kháng nhân (Anti- ANA) bằng kỹ thuật ELISA 1796.031  288,000   288,000 
Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA 14010  259,000   
Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA 14016  259,000   
Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA 14015  259,000   
Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA 14014  259,000   
Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA 17022  259,000   
KSK_HAV Test nhanh 0000  -     
KSK_HEV Test Nhanh 00000  -     
Lipid toàn phần  1797.009  43,000   -   
LKM-1  14017  255,000   
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin 15018  76,000   
PAP 17007  198,000   
Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động 1799.013  193,000   
Phản ứng CRP 1797.001  91,000   21,500 
Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động 1799.011  181,000   
Streptococcus pyogenes ASO 1797.028  99,000   -   
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động 1799.009  181,000   
Test ADA (Adenosine - Deaminase)  14001  281,000   
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động 1799.002  181,000   
Toxoplasma IgG miễn dịch tự động 1799.045  151,000   119,000 
Toxoplasma IgM miễn dịch tự động 1799.046  151,000   119,000 
Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động 1799.012  171,000   
VLDL cholesterol MO-06  87,000   
Xét nghiệm nhanh ma túy 4 trong 1 (MOP- AMP - MET - THC) 20264  200,000   
Zn (Kẽm) 1797.040  99,000   -   
Định lượng Acetaminophene 1796.001  121,000   
HCC Risk(AFP+PIVKA II+AFPL3) 1796.144  1,568,000   
Dung nạp đường 3 giờ (thai kỳ) 1797.081  170,000   
ENA 6-Profile 20499  670,000   
ANA 8 - Profile 20513  1,100,000   
17-OH Progesterol 280316  176,000   
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] 1797.032  32,000   21,500 
Test nhanh Trueline COVID-19 IgG/IgM 20539  250,000   
Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) 20612   480,000   
XN Sinh học phân tử      
Cấy BK Đàm 29122  385,000   
Cấy HP kháng sinh đồ 20151006  1,360,000   
Chlamydia PCR 2059  650,000   464,000 
CMV PCR 0305  341,000   
Dengue virus PCR 29121  385,000   
DNA VARICELLA ZOSTER 20482  650,000   
H.Pylori PCR 17001  226,000   
HBV đo tải lượng Real-time PCR 0299  674,000   664,000 
HBV đo tải lượng Real-time PCR (COBAS) 0297  1,814,000   664,000 
HBV genotype PCR 0300  1,210,000   -   
HCV đo tải lượng hệ thống tự động 0301  918,000   -   
HCV đo tải lượng hệ thống tự động (Cobas Taqman) 0298  1,800,000   
HCV genotype Real-time PCR 0302  1,989,000   
HPV genotype PCR hệ thống tự động 13010  520,000   
HPV Real-time PCR 029923  520,000   
Influenza virus A, B Real-time PCR 20266  506,000   
Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPA 20249  1,200,000   
Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động (Đàm) 0307  346,000   
Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động (Dịch khớp) 0308  346,000   
Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động (Dịch màng bụng) 0309  346,000   
Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động (Dịch màng phổi) 0310  346,000   
Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động (Dịch não tủy) 0311  346,000   
Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động (Dò hậu môn) 0312  336,000   
Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động (Nước tiểu) 0313  336,000   
Virus PCR( H1N1) 20270  510,000   
Virus PCR( H5N1) 20271  320,000   
Influenza A IgG 2450  220,000   
XN Vi Sinh      
17 - OH Corticosteroids /NT  15029  468,000   
17 Ketosteroids /NT  15028  468,000   
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen 1803.005  69,000   
Cấy lao MGITT và Giải trình tự gene 20267  1,515,000   
Cấy tìm VK phương pháp Hain test 20268  1,012,000   
Chẩn đoán giang mai bằng kỹ thuật ELISA 1799.033  136,000   -   
Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động (IgG) 17046  325,000   -   
Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động (IGM) 17047  325,000   
Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động 1799.006  233,000   
Clostridium difficile miễn dịch bán tự động 300316  1,568,000   
Dengue virus IgM/IgG test nhanh 1799.031  329,000   130,000 
Dengue virus NS1Ag test nhanh 13001  242,000   130,000 
Điện di Protein niệu 1801.025  165,000   
Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) 1801.018  105,000   29,000 
Định lượng Amylase (dịch) 1801.004  50,000   
Định lượng Amylase (niệu) 1801.017  53,000   37,700 
Định lượng Axit Uric (niệu) 1801.002  55,000   16,100 
Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] 17016  66,000   
Định lượng catecholamin (niệu) 1801.006  352,000   
Định lượng Cortisol (niệu) 15036  200,000   91,600 
Định lượng Creatinin (niệu) 1801.003  55,000   16,100 
Định lượng Glucose (niệu) 1801.024  72,000   13,900 
Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] 1801.009  89,000   43,100 
Định lượng Protein (niệu) 1801.023  83,000   13,900 
Định lượng Protein niệu (24h) 17004  87,000   
Định lượng Urê (niệu) 1801.001  53,000   16,100 
Định lượng VMA(Acid Vanillilmadelic)/ niệu 15033  468,000   
Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] 15032  126,000   43,100 
Định tính beta hCG (test nhanh) [ Xác định Gonadotrophin để chẩn đoán thai nghén bằng phương pháp hóa học-miễn dịch] 1801.011  64,000   
Định tính Heroin (Morphine) (test nhanh) [niệu] 1801.026  136,000   
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] 15030  110,000   
Định tính Protein Bence -jones [niệu] 1801.022  347,000   21,500 
Đo hoạt độ LDH (dịch chọc dò) 17018  149,000   
Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi 1799.016  198,000   
Helicobacter pylori Ab miễn dịch bán tự động (IgG) 17963  136,000   
Helicobacter pylori Ab miễn dịch bán tự động (IgG, IgM) 17000  261,000   
Helicobacter pylori Ab miễn dịch bán tự động (IgM) 17964  136,000   
Helicobacter pylori Ab test nhanh 15010  193,000   -   
Hồng cầu trong phân test nhanh 1802.001  125,000   65,600 
HSV 1.2 (IgG, IgM) herpes Simplex Virus miễn dịch bán tự động 1799.035  650,000   
HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động 1799.034  325,000   154,000 
HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động 1799.036  325,000   154,000 
Leptospira test nhanh 1799.017  396,000   
Leptospira test nhanh (IgG) 1799.017.001  198,000   
Leptospira test nhanh (IgM) 1799.017.002  198,000   
Measles virus Ab miễn dịch tự động (IgG) Mea-G  325,000   
Measles virus Ab miễn dịch tự động (IgM) Mea-M  325,000   
Mumps IgG (Quai bị) 15025  325,000   
Mumps IgM(Quai bị) 15026  325,000   
Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng 20253  700,000   
Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động 1799.037  650,000   -   
Mycoplasma pneumoniae IgG miễn dịch bán tự động 1799.038  325,000   -   
Mycoplasma pneumoniae IgM miễn dịch bán tự động 1799.039  325,000   -   
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi 1804.00156  136,000   
Rubella virus IgG miễn dịch tự động 060716  169,000   119,000 
Rubella virus IgM miễn dịch tự động 0607161  170,000   143,000 
Salmonella typhi IgG, IgM (Test nhanh) 1799.044  600,000   
Salmonella Widal 1799.043  195,000   -   
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 1801.013  76,000   27,400 
Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng 1799.025  154,000   
Trứng giun, sán soi tươi/Đơn bào đường ruột soi tươi 1802.002  69,000   -   
Varicella Zoster Virus IgG 1799.023.001  325,000   
Varicella Zoster Virus IgM  1799.024.002  325,000   
Vi khuẩn nhuộm soi 1804.001  132,000   -   
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động 20254  181,000   
Vi nấm nhuộm soi 2611157  94,000   
Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động 1803.008  181,000   
Vi nấm soi tươi (Dịch âm đạo...) 1801.012  83,000   41,700 
Vi nấm soi tươi (Phân, dịch, da, lông...) 1801.041  83,000   41,700 
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) 1801.007  98,000   43,100 
Xét nghiệm tế bào trong nước, dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công 1803.016  143,000   
Ký sinh trùng test nhanh 20619  138,000   
Vi nấm Ab miễn dịch (Aspergillus IgG) 206166  373,000   
Vi nấm Ab miễn dịch (Aspergillus IgM) 20615  373,000   
Vi nấm Ab miễn dịch (Candida IgG) 20618  373,000   
Vi nấm Ab miễn dịch (Candida IgM) 20617  373,000   
Vi nấm Ag miễn dịch (Candida) 20614  373,000   
Vi nấm Ag miễn dịch (Aspergillus) 20613  373,000   
X-Quang      
 XQKTS Chụp CS toàn bộ  18113  275,000   
Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang  1809.004  435,000   224,000 
Chụp film răng - x-ray PD039  51,000   18,900 
Chụp thực quản có uống thuốc cản quang  1809.013  380,000   
XQ Lỗ dò 1807.001  495,000   
XQ Schillers 2 tai 181012  145,000   
XQKTS Bàn chân phải (thẳng / nghiêng)  1805.003  148,000   65,400 
XQKTS Bàn chân tiếp tuyến 1805.037  145,000   -   
XQKTS Bàn chân trái (thẳng / nghiêng)  1805.004  148,000   65,400 
XQKTS Bàn tay phải (thẳng / nghiêng)  1805.009  148,000   65,400 
XQKTS Bàn tay trái (thẳng / nghiêng)   1805.010  148,000   65,400 
XQKTS Blondeau + Hirtz 1810.001  179,000   65,400 
XQKTS Bụng đứng (ASP) 1809.003  179,000   65,400 
XQKTS Cẳng chân phải (thẳng / nghiêng)  1805.025  160,000   65,400 
XQKTS Cẳng chân trái (thẳng / nghiêng)  1805.026  160,000   65,400 
XQKTS Cẳng tay phải (thẳng / nghiêng)  1805.013  160,000   65,400 
XQKTS Cẳng tay trái (thẳng / nghiêng)  1805.014  160,000   65,400 
XQKTS Cánh tay phải (thẳng / nghiêng)  1805.017  160,000   65,400 
XQKTS Cánh tay trái (thẳng / nghiêng)  1805.018  146,000   65,400 
XQKTS Cổ chân phải (thẳng / nghiêng)   1805.005  148,000   65,400 
XQKTS Cổ chân trái (thẳng / nghiêng)  1805.006  148,000   65,400 
XQKTS Cổ tay phải (thẳng / nghiêng)  1805.011  148,000   65,400 
XQKTS Cổ tay trái (thẳng / nghiêng)  1805.012  148,000   65,400 
XQKTS cột sống cùng-cụt chếch 3/4 phải  1806.011  132,000   -   
XQKTS cột sống cùng-cụt chếch 3/4 trái 1806.012  132,000   -   
XQKTS cột sống cùng-cụt nghiêng  1806.010  145,000   -   
XQKTS cột sống cùng-cụt thẳng  1806.009  148,000   65,400 
XQKTS cột sống thắt lưng chếch 3/4 phải  1806.015  109,000   -   
XQKTS cột sống thắt lưng chếch 3/4 trái 1806.016  112,000   65,400 
XQKTS cột sống thắt lưng cúi 13009  112,000   65,400 
XQKTS cột sống thắt lưng nghiêng  1806.014  112,000   65,400 
XQKTS cột sống thắt lưng ngửa 13008  109,000   -   
XQKTS cột sống thắt lưng thẳng  1806.013  109,000   -   
XQKTS đốt sống cổ chếch 3/4 phải  1806.003  109,000   -   
XQKTS đốt sống cổ chếch 3/4 trái 1806.004  112,000   65,400 
XQKTS đốt sống cổ nghiêng 1806.002  109,000   -   
XQKTS đốt sống cổ thẳng 1806.001  112,000   65,400 
XQKTS đốt sống ngực chếch 3/4 phải  1806.007  110,000   65,400 
XQKTS đốt sống ngực chếch 3/4 trái 1806.008  112,000   65,400 
XQKTS đốt sống ngực nghiêng  1806.006  109,000   -   
XQKTS đốt sống ngực thẳng  1806.005  112,000   65,400 
XQKTS Gót chân tiếp tuyến 1805.038  148,000   65,400 
XQKTS Khớp  thái dương-hàm phải 1810.002  146,000   65,400 
XQKTS Khớp  thái dương-hàm trái  1810.003  148,000   65,400 
XQKTS Khớp gối phải  (thẳng / nghiêng)   1805.027  160,000   65,400 
XQKTS Khớp gối trái (thẳng / nghiêng)  1805.028  160,000   65,400 
XQKTS Khớp háng phải (thẳng / nghiêng)  1805.031  160,000   65,400 
XQKTS Khớp háng trái (thẳng / nghiêng)  1805.032  160,000   65,400 
XQKTS Khớp vai phải (thẳng / nghiêng)  1805.019  160,000   65,400 
XQKTS Khớp vai trái (thẳng / nghiêng)  1805.020  160,000   65,400 
XQKTS khung chậu nghiêng 1805.002  145,000   -   
XQKTS Khung chậu thẳng 1805.001  148,000   65,400 
XQKTS Khung đại tràng + Thuốc 1809.0081  472,000   
XQKTS Khuỷu tay phải (thẳng / nghiêng)  1805.015  148,000   65,400 
XQKTS Khuỷu tay trái (thẳng / nghiêng)  1805.016  148,000   65,400 
XQKTS Ngón chân phải (thẳng / nghiêng)  1805.035  135,000   65,400 
XQKTS Ngón tay phải (thẳng / nghiêng)  1805.033  148,000   65,400 
XQKTS Ngón tay trái (thẳng / nghiêng)  1805.034  135,000   65,400 
XQKTS Sọ não nghiêng 1807.004  112,000   65,400 
XQKTS Sọ não thẳng 1810.004  112,000   65,400 
XQKTS tim phổi đỉnh ưỡn (Apicolordotic) 1811.005  185,000   65,400 
XQKTS Tim phổi nghiêng 1811.006  148,000   65,400 
XQKTS Tim phổi thẳng  1811.007  148,000   65,400 
XQKTS Tim phổi thẳng_ nghiêng 160316  293,000   97,200 
XQKTS Xương bả vai phải (thẳng / nghiêng)  1805.023  146,000   65,400 
XQKTS Xương bả vai trái (thẳng / nghiêng)  1805.024  146,000   65,400 
XQKTS Xương đòn phải (thẳng / nghiêng)  1805.021  160,000   65,400 
XQKTS Xương đòn trái (thẳng / nghiêng)  1805.022  160,000   65,400 
XQKTS Xương đùi phải (thẳng / nghiêng)  1805.029  179,000   65,400 
XQKTS Xương đùi trái (thẳng / nghiêng)  1805.030  179,000   65,400 
XQKTS Xương gót phải (thẳng / nghiêng)  1805.007  148,000   65,400 
XQKTS Xương gót trái (thẳng / nghiêng)  1805.008  148,000   65,400 
XQKTS Xương sọ (một tư thế) 1810.007  99,000   -   
XQKTS Xương sườn chếch phải 1811.004  133,000   65,400 
XQKTS Xương sườn chếch trái 1811.0044  146,000   65,400 
XQKTS Xương ức chếch  1811.002  135,000   65,400 
XQKTS Xương ức thẳng/thẳng 1811.001  135,000   65,400 
XQKTS KUB ( Chụp bụng không sửa soạn) 1809.007  157,000   65,400 
MRI      
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Bàn- ngón chân phải  0149  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Bàn- Ngón chân trái  0150  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Bàn -Ngón tay phải  0137  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Bàn- ngón tay trái  0138  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) bộ niệu 0159  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Bụng  0120  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Bụng chậu  0122  5,426,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Cẳng chân phải  0145  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Cẳng chân trái   0146  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Cẳng tay phải  0133  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Cẳng tay trái  0134  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Cánh tay phải  0129  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Cánh tay trái  0130  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Chậu  0121  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Cổ Chân phải 0147  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Cổ chân trái  0148  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Cổ tay phải  0135  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Cổ tay trái  0136  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Cột sống cổ  0123  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Cột sống ngực  0124  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Cột sống thắt lưng  0125  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Đám rối thần kinh cánh tay  0126  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Động mạch cảnh  0151  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Động mạch chủ bụng  0154  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Động mạch mạc treo tràng trên.  0156  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Động mạch não  0031  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Động mạch thận  0155  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Động nạch chủ ngực  0153  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Gối phải  0143  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Gối trái  0144  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Hốc mắt  0115  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) khớp gối 0160  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Khớp háng phải  0139  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Khớp háng trái  0140  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Khớp khuỷu phải  0131  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Khớp khuỷu trái   0132  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Khớp vai phải  0127  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Khớp vai trái  0128  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) mạch máu chân 0163  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Mạch máu chi dưới  0157  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) mạch máu tay 0162  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) mật tụy 0161  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Ngực  0119  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) nhũ 0165  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Sọ não  0114  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Tai Trong   0117  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Tim 0164  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Tuyến yên  0167  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Vòm hầu  0168  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Vùng cổ  0118  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Vùng đùi phải   0141  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Vùng đùi trái   0142  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Vùng mặt 2553  3,617,000   
Chụp  (MRI) có chất cản từ  (kể cả thuốc cản từ) Xoang  0116  3,617,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Bàn- ngón chân phải  0093  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Bàn- Ngón chân trái  0094  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Bàn -Ngón tay phải  0081  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Bàn- ngón tay trái  0082  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Bộ niệu 0103  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Bụng  0064  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Bụng chậu  0066  4,240,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Cẳng chân phải  0089  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Cẳng chân trái   0090  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Cẳng tay phải  0077  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Cẳng tay trái  0078  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Cánh tay phải  0073  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Cánh tay trái  0074  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Chậu  0065  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Cổ Chân phải 0091  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Cổ chân trái  0092  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Cổ tay phải  0079  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Cổ tay trái  0080  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Cột sống cổ  0067  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Cột sống ngực  0068  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Cột sống thắt lưng  0069  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Đám rối thần kinh cánh tay  0070  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Động mạch cảnh  0095  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Động mạch não  0096  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Động mạch thận  0099  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Gối phải  0087  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Gối trái  0088  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Hốc mắt  0059  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) khớp gối 0104  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Khớp háng phải  0083  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Khớp háng trái  0084  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Khớp khuỷu phải  0075  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Khớp khuỷu trái   0076  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Khớp vai phải  0071  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Khớp vai trái  0072  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) mạch máu chân 0107  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Mạch máu chi dưới  0101  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) mạch máu tay 0106  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) mật tụy 0105  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Ngực  0063  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) nhũ 0109  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Sọ não  0058  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Tai Trong   0061  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Tim 0108  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Vùng cổ  0062  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Vùng đùi phải   0085  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Vùng đùi trái   0086  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Xoang  0060  2,826,000   
In lại phim MRI MRI  156,000   
Thuốc cản từ (BN không BHYT) 2613  791,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) Tuyến yên 2601  2,826,000   
Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) 2606  3,105,000   
Chụp công hưởng từ gan với thuốc  cản từ chuyên biệt (primovist) 2607  9,473,000   
Chụp cộng hưởng từ khớp vai có tiêm tương phản nội khớp 2608  3,514,000   
Chụp cộng hưởng từ khớp vai có tiêm tương phản nội khớp (vai phải) 2609  3,514,000   
Chụp cộng hưởng từ khớp vai có tiêm tương phản nội khớp (vai trái) 2610  3,514,000   
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) (kể cả thuốc cản từ) 2611  3,617,000   
Chụp (MRI) có chất cản từ (kể cả thuốc cản từ) khớp cùng chậu 2555  3,617,000   
Chụp cộng hưởng từ (MRI) khớp cùng chậu 2584  2,826,000   
MSCT      
Chụp cắt lớp điện toán phổi  tầm soát u với liều thấp 2614  1,087,000   
Chụp CT Scanner Bàn chân 64 lát cắt có thuốc cản quang 2615  2,822,000   
Chụp CT Scanner Bàn chân 64 lát cắt không thuốc cản quang 2616  1,867,000   
Chụp CT Scanner Bàn tay 64 lát cắt có thuốc cản quang 2617  2,822,000   
Chụp CT Scanner Bàn tay 64 lát cắt không thuốc cản quang 2618  1,867,000   
Chụp CT Scanner Bộ niệu 32 lát cắt có thuốc cản quang 2619  2,822,000   
Chụp CT Scanner Bộ niệu 64 lát cắt có thuốc cản quang 2620  2,822,000   
Chụp CT Scanner Bộ niệu 64 lát cắt không thuốc cản quang 2621  1,867,000   
Chụp CT Scanner bụng + chậu 64 lát cắt có thuốc cản quang 2622  3,458,000   
Chụp CT Scanner bụng + chậu 64 lát cắt không thuốc cản quang 2623  2,086,000   
Chụp CT Scanner Bụng 64 lát cắt có thuốc cản quang 2624  3,458,000   
Chụp CT Scanner Bụng 64 lát cắt không thuốc cản quang 2625  1,867,000   
Chụp CT Scanner Cẳng chân 64 lát cắt có thuốc cản quang 2626  2,822,000   
Chụp CT Scanner Cẳng chân 64 lát cắt không thuốc cản quang 2627  1,867,000   
Chụp CT Scanner Cẳng tay 64 lát cắt có thuốc cản quang 2628  2,822,000   
Chụp CT Scanner Cẳng tay 64 lát cắt không thuốc cản quang 2629  1,867,000   
Chụp CT Scanner Cánh tay 64 lát cắt có thuốc cản quang 2630  2,822,000   
Chụp CT Scanner Cánh tay 64 lát cắt không thuốc cản quang 2631  1,867,000   
Chụp CT Scanner Chậu 64 lát cắt có thuốc cản quang 2632  2,822,000   
Chụp CT Scanner Chậu 64 lát cắt không thuốc cản quang 2633  1,867,000   
Chụp CT Scanner Cổ chân 64 lát cắt có thuốc cản quang 2634  2,822,000   
Chụp CT Scanner Cổ chân 64 lát cắt không thuốc cản quang 2635  1,867,000   
Chụp CT Scanner Cổ tay 64 lát cắt có thuốc cản quang 2636  2,822,000   
Chụp CT Scanner Cổ tay 64 lát cắt không thuốc cản quang 2637  1,867,000   
Chụp CT Scanner cột sống cổ 64 lát cắt có tiêm thuốc cản quang 2638  2,822,000   
Chụp CT Scanner Cột sống cổ 64 lát cắt không thuốc cản quang 2639  1,867,000   
Chụp CT Scanner cột sống cổ 64 lát cắt không tiêm thuốc cản quang 2640  1,867,000   
Chụp CT Scanner Cột sống ngực 64 lát cắt không thuốc cản quang 2641  1,867,000   
Chụp CT Scanner Cột sống thắt lưng 64 lát cắt có thuốc cản quang 2642  2,822,000   
Chụp CT Scanner Cột sống thắt lưng 64 lát cắt không thuốc cản quang 2643  1,867,000   
Chụp CT Scanner Đại tràng  (nội soi ảo) 64 lát cắt có thuốc cản quang 2644  2,822,000   
Chụp CT Scanner Đại tràng (nội soi ảo) 64 lát cắt không thuốc cản quang 2645  1,867,000   
Chụp CT Scanner Động mạch cảnh 64 lát cắt có thuốc cản quang 2646  3,458,000   
Chụp CT Scanner Động mạch chi dưới 64 lát cắt có thuốc cản quang 2647  3,458,000   
Chụp CT Scanner Động mạch chi trên 64 lát cắt có thuốc cản quang 2648  3,458,000   
Chụp CT Scanner Động mạch chủ bụng 64 lát cắt có thuốc cản quang 2649  3,458,000   
Chụp CT Scanner Động mạch chủ ngực 64 lát cắt có thuốc cản quang 2650  3,458,000   
Chụp CT Scanner Động mạch mạc treo 64 lát cắt có thuốc cản quang 2651  3,458,000   
Chụp CT Scanner Động mạch não 64 lát cắt có thuốc cản quang 2652  3,458,000   
Chụp CT Scanner Động mạch phế quản 64 lát cắt có thuốc cản quang 2653  3,458,000   
Chụp CT Scanner Động mạch phổi 64 lát cắt có thuốc cản quang 2654  3,458,000   
Chụp CT Scanner Động mạch thận 64 lát cắt có thuốc cản quang 2655  3,458,000   
Chụp CT Scanner Động mạch vành 64 lát cắt có thuốc cản quang 2656  3,458,000   
Chụp CT Scanner Đùi 64 lát cắt có thuốc cản quang 2657  2,822,000   
Chụp CT Scanner Gối 64 lát cắt có thuốc cản quang 2658  2,822,000   
Chụp CT Scanner Gối 64 lát cắt không thuốc cản quang 2659  1,867,000   
Chụp CT Scanner Hốc mắt 64 lát cắt có thuốc cản quang 2660  2,415,000   
Chụp CT Scanner Hốc mắt 64 lát cắt không thuốc cản quang 2661  1,867,000   
Chụp CT Scanner Khớp háng 64 lát cắt  không thuốc cản quang 2662  1,867,000   
Chụp CT Scanner Khớp háng 64 lát cắt có thuốc cản quang 2663  2,822,000   
Chụp CT Scanner Khớp khuỷu 64 lát cắt có thuốc cản quang 2664  2,822,000   
Chụp CT Scanner Khớp khuỷu 64 lát cắt không thuốc cản quang 2665  1,867,000   
Chụp CT Scanner Khớp vai 64 lát cắt có thuốc cản quang 2666  2,822,000   
Chụp CT Scanner Khớp vai 64 lát cắt không thuốc cản quang 2667  1,867,000   
Chụp CT scanner Ngực 32 lát cắt không thuốc cản quang 2668  1,867,000   
Chụp CT Scanner Ngực 64 lát cắt có thuốc cản quang 2669  2,822,000   
Chụp CT Scanner Ngực 64 lát cắt không thuốc cản quang 2670  1,867,000   
Chụp CT Scanner sọ + xoang 64 lát cắt có thuốc cản quang 2671  3,020,000   
Chụp CT Scanner Sọ não 64 lát cắt có thuốc cản quang 2672  2,822,000   
Chụp CT Scanner Sọ não 64 lát cắt không thuốc cản quang 2673  1,867,000   
Chụp CT Scanner sọ+ xoang 64 lát cắt không thuốc cản quang 2674  2,196,000   
Chụp CT Scanner Tai 64 lát cắt có thuốc cản quang 2675  2,822,000   
Chụp CT Scanner Tai 64 lát cắt không thuốc cản quang 2676  1,867,000   
Chụp CT Scanner Toàn thân 64 lát cắt có thuốc cản quang 2677  6,038,000   
Chụp CT Scanner Toàn thân 64 lát cắt không thuốc cản quang 2678  4,940,000   
Chụp CT Scanner vùng cổ 64 lát cắt có tiêm thuốc cản quang 2679  2,822,000   
Chụp CT Scanner vùng cổ 64 lát cắt không tiêm thuốc cản quang 2680  1,867,000   
Chụp CT Scanner Xoang 64 lát cắt có thuốc cản quang 2681  2,822,000   
Chụp CT Scanner Xoang 64 lát cắt không thuốc cản quang 2682  1,867,000   
Dẫn lưu ổ tụ dịch vùng bụng dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính có gây tê 2683  3,720,000   
In lại phim MSCT 2684  156,000   
Sinh thiết trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính có gây tê 2685  3,720,000   
Sinh thiết xương dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính có gây tê 2686  3,720,000   
Thuốc cản quang (BN không BHYT) 2687  955,000   
3.Thủ Thuật      
Chấn thương - Chỉnh hình      
Chọc hút dịch khớp gối 15012  450,000   
Đặt nẹp nhôm gãy ngón tay 19014  75,000   
Lấy móng quặp 181  462,000   
Nắn trật khớp (không gây mê) 0360  550,000   
Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay 1047  518,000   
Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền) 1048  450,000   
Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột tự cán) 1049  450,000   
Nắn, bó trật khớp khuỷu/khớp cổ tay/khớp bàn tay 0357  450,000   
Rạch chín mé 183  633,000   
Tháo bột khác 1174  400,000   
U bã đậu 1-2cm 0666  1,035,000   
U bã đậu 3cm 0667  1,035,000   
U bã đậu 4cm 0668  1,035,000   
Tiêm khớp (1 khớp) 0367  150,000   
Tiêm khớp (2 khớp) 20498  250,000   
Cắt mắt cá 173  575,000   
Tiêm khớp (1 khớp) + thuốc (Depo Medrol) 20537  194,412   
Tiêm khớp (1 khớp) + thuốc (tái tạo sụn khớp Adant) 20538  1,020,040   
Hút dịch khớp cổ chân 20551  566,000   
Hút dịch khớp khuỷu 20550  566,000   
Hút dịch khớp vai 20553  566,000   
Hút nang bao hoạt dịch 20554  350,000   
Khám di chứng bỏng 20605  200,000   
Tháo bột các loại 20610  200,000   
Thay băng điều trị vết thương mạn tính 20608  91,000   
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai 20571  150,000   
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ)   20572  150,000   
Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối 20568  150,000   
Tiêm gân gót 20573  150,000   
Tiêm khớp bàn ngón chân 20560  150,000   
Tiêm khớp bàn ngón tay 20562  150,000   
Tiêm khớp cổ chân 20559  150,000   
Tiêm khớp cổ tay 20561  150,000   
Tiêm khớp đòn- cùng vai 20567  150,000   
Tiêm khớp đốt ngón tay 20563  150,000   
Tiêm khớp háng 20558  150,000   
Tiêm khớp khuỷu tay 20564  150,000   
Tiêm khớp ức - sườn 20566  150,000   
Tiêm khớp ức đòn 20565  150,000   
DA LIỄU      
Đốt điện lần 1 0504  259,000   
Đốt điện lần 2 0505  160,000   
Đốt sùi mào gà lần 1 0501  638,000   
Đốt sùi mào gà lần 2 0465  318,000   
Móng chọc thịt 1 bên 20194  330,000   
Móng chọc thịt 2 bên 20195  605,000   
Mụn cóc hai bên khóe móng 26051657  550,000   
Mụn cóc một bên khóe móng 26051628  330,000   
Rạch nhọt 20242  345,000   
Sừng bã tiết <5mm (5 nốt) 20235  1,050,000   
Sừng bã tiết >5mm (5 nốt) 20236  1,400,000   
Sừng bã tiết >5mm/nốt 20237  300,000   
Sừng bã tiết<5mm/nốt 20234  220,000   
Sừng da <5mm/nốt 20238  230,000   
Sừng da >10 mm/nốt 20240  500,000   
Sừng da 5-10 mm/nốt 20239  300,000   
U mềm lây (11-20 cái) 26051645  770,000   
U mềm lây 1 nốt 20211  165,000   
U mềm lây 5-10 nốt 20212  440,000   
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 ( 5-10 nốt loại 1mm) 20532  1,000,000   
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (<5mm) 20530  333,000   
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (> 5mm) 20531  500,000   
Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 ( <5 mm) 20527  333,000   
Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 ( >5 mm) 20528  500,000   
Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 ( 5-10 nốt loại 1mm) 20529  1,000,000   
Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 (<10mm) 20519  300,000   
Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 (> 10mm) 20520  500,000   
Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 (phẳng 1 nốt) 20521  150,000   
Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 (phẳng mỗi lần 5 nốt) 20522  333,000   
Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 ( <10 mm) 20533  333,000   
Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 ( >10 mm) 20534  500,000   
Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 (Skintags 1 nốt) 20525  150,000   
Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 (Skintags mỗi lần 5 nốt) 20526  333,000   
Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 (20 nốt) 20523  500,000   
Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 (40 nốt) 20524  800,000   
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolone trong thương tổn , diện tích 5- 10cm2 20627  1,000,000   
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolone trong thương tổn, diện tích < 5cm2 20595  600,000   
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolone từng phần trong thương tổn , diện tích >10 cm2 20628  1,200,000   
Mắt      
Chích chắp/ lẹo  0971  522,000   78,400 
Đo nhãn áp  1008  196,000   25,900 
Đo thị lực khách quan 1006  83,000   
Lấy dị vật giác mạc nông 1 mắt 0959  240,000   -   
Lấy dị vật kết mạc 1 mắt 0958  167,000   64,400 
Soi bóng đồng tử 0953  83,000   
Soi đáy mắt  0970  113,000   52,500 
Thông lệ đạo hai mắt  0932  516,000   94,400 
Thông lệ đạo một mắt  0933  262,000   59,400 
Thử thị lực đơn giản 0939  83,000   
Đo sắc giác 20500  76,000   
Nội Soi      
Chích cầm máu ổ loét 020816  946,000   
Lấy dị vật thực quản (hóc xương) 0489  399,000   
Lấy nấm thực quản qua nội soi 0108161  429,000   
Sinh thiết nóng (Phòng NSTH) 1789.004  1,290,000   
Răng Hàm Mặt      
Cạo vôi răng level 1 PD002  303,000   134,000 
Cạo vôi răng level 2 PD003  403,000   134,000 
Cạo vôi răng level 3 PD004  503,000   134,000 
Cạo vôi răng trẻ em PD005  203,000   134,000 
Cắt chỉ sau nhổ răng 20491  50,000   
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới 1229  300,000   158,000 
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng 20493  2,000,000   
Chích Abcess lợi 1823.006  200,000   
Chốt đúc kim loại 20486  200,000   
Chốt đúc titan 20487  300,000   
Đệm hàng nhựa thường 20492  500,000   
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glasslonomer cement 20485  200,000   97,000 
Điều trị tủy răng cối (2-3 chân) - em bé PD027  804,000   382,000 
Điều trị tủy răng cửa - em bé (1 chân) PD026  503,000   271,000 
Điều trị tủy răng cửa (1 chân) (răng số 1, 2, 3 bằng trâm xoay cầm tay) PD018  1,204,000   422,000 
Điều trị tủy răng cửa (1 chân) (răng số 1, 2, 3 bằng trâm xoay máy) PD017  1,204,000   422,000 
Điều trị tủy răng tiền cối (2-3 chân) (răng số 4, 5 bằng trâm xoay cầm tay) PD020  1,508,000   565,000 
Điều trị tủy răng tiền cối (2-3 chân) (răng số 4, 5 bằng trâm xoay máy) PD019  1,508,000   565,000 
Điều trị tủy răng tiền cối (2-3 chân) (răng số 6, 7 hàm dưới bằng trâm xoay cầm tay nguội) PD024  1,508,000   795,000 
Điều trị tủy răng tiền cối (2-3 chân) (răng số 6, 7 hàm dưới bằng trâm xoay cầm tay nóng chảy) PD025  1,508,000   795,000 
Điều trị tủy răng tiền cối (2-3 chân) (răng số 6, 7 hàm dưới bằng trâm xoay máy nóng chảy) PD023  1,508,000   795,000 
Điều trị tủy răng tiền cối (2-3 chân) (răng số 6, 7 hàm trên bằng trâm xoay cầm tay) PD022  1,508,000   925,000 
Điều trị tủy răng tiền cối (2-3 chân) (răng số 6, 7 hàm trên bằng trâm xoay máy) PD021  1,508,000   925,000 
Ép khay tẩy PD028  600,000   
Hàm giả tháo lắp bán phần mềm nhựa dẻo 30119  1,000,000   
Hàm giả tháo lắp bán phần mềm nhựa thường 20489  500,000   
Hàm giả tháo lắp toàn phần mềm nhựa thường 20490  1,000,000   
Hàm khung kim loại (chưa tính răng) PD032  2,500,000   
Hàm khung titan (chưa tính mắc cài và răng) PD033  4,000,000   
Hàm nhựa dẻo loại 1 PD034  2,000,000   
Nắn sai khớp thái dương hàm 20494  300,000   103,000 
Nhổ răng khôn (răng mọc lệch 450) PD012  1,504,000   207,000 
Nhổ răng khôn (răng mọc lệch 900) PD014  2,504,000   207,000 
Nhổ răng khôn (răng mọc lệch độ khó 1) PD013  2,004,000   207,000 
Nhổ răng khôn (răng mọc thẳng hàm dưới) PD011  1,504,000   207,000 
Nhổ răng khôn (răng mọc thẳng hàm trên) PD010  1,004,000   207,000 
Nhổ răng nha chu, lung lay 20454  351,000   102,000 
Nhổ răng sữa trẻ em bôi tê PD006  51,000   37,300 
Nhổ răng sữa trẻ em chích tê PD007  101,000   37,300 
Nhổ răng vĩnh viễn (răng cối 2-3 chân) PD009  804,000   207,000 
Nhổ răng vĩnh viễn (răng cửa 1 chân) PD008  704,000   207,000 
Phục hình cố định răng sứ không kim loại (zirconia) PD037  4,500,000   
Phục hình cố định răng sứ không kim loại full zirconia PD038  5,500,000   
Phục hình răng nhựa tháo lắp PD031  400,000   
Phục hình răng sứ không kim loại Cercon 20457  5,000,000   
Phục hình răng sứ kim loại cr-co PD036  3,500,000   
Phục hình răng sứ kim loại thường 20456  1,300,000   
Phục hình răng sứ kim loại titan PD035  2,500,000   
Phục hồi cổ răng bằng composite 20483  400,000   337,000 
Phục hồi thân răng có sử dụng chốt chân răng bằng các vật liệu khác nhau 20484  400,000   
Sửa hàm giả gẫy 20495  400,000   
Tẩy trắng răng 1 lần (dùng thuốc pola, zoom2) PD030  3,500,000   
Tẩy trắng răng 3 lần (dùng thuốc opalescence) - dùng khay PD029  2,500,000   
Tháo cầu răng giả 301111  400,000   
Tháo chụp răng giả 301112  200,000   
Thêm móc cho hàm giả tháo lắp 20497  400,000   
Thêm răng cho hàm giả tháo lắp (1 răng) 20496  400,000   
Thuốc tẩy trắng răng (Tuýp) 20488  500,000   
Trám răng sâu ngà 1 xoang PD015  304,000   247,000 
Trám răng sâu ngà 2 xoang 20455  404,000   247,000 
Trám răng sâu ngà độ khó 1 PD016  504,000   247,000 
Sản Phụ khoa      
 Khâu rách tầng sinh môn độ 1 (PT vết thương TSM)  408  3,344,000   
 Khâu rách tầng sinh môn độ 2 (PT vết thương TSM)  409  4,301,000   
Bấm sinh thiết cổ tử cung 0626  715,000   
Bóc U âm hộ 1120156  1,265,000   
Cắt da thừa 158  660,000   
Cấy thuốc tránh thai ( loại một nang) 20250  3,000,000   
Chọc hút dịch  vú 0544  424,000   
Đặt Vòng 1285  455,000   
Lấy vòng DANA 1120155  550,000   
Lấy vòng mất dây 1120154  633,000   
Lấy vòng thường 1263  367,000   
Mổ bóc u vú 1 bên lớn hơn 5cm(Bóc u nang vú hay u vú lành) 1266  3,163,000   
Mổ bóc u vú 1 bên nhỏ hơn 5cm (Bóc u nang vú hay u vú lành) 1264  2,486,000   
Nạo kiểm tra lòng tử cung 0531  1,650,000   
Nạo sinh thiết buồng tử cung 0534  1,650,000   
Nạo sinh thiết TC 1302  1,650,000   
Nạo sót nhau thai 0533  1,898,000   
Rạch abces tuyến Bartholine 1319  1,500,000   
Tháo thuốc tránh thai (loại một nang) 20255  700,000   
TP bóc nang tuyến Bartholin 1270  2,200,000   
Xẻ abces tuyến vú 1322  1,500,000   
Xoắn Polyp CTC < 1cm 1779  495,000   
Xoắn Polyp CTC > 1cm 1120157  715,000   
Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt Laser, áp lạnh ... 177932  848,000   159,000 
Tai Mũi Họng       
Kê +Nacl 3333331  58,000   
Lấy dị vật thực quản đơn giản 1400  405,000   
Lấy dị vật trong mũi không gây mê 0564  359,000   194,000 
Lấy ráy tai 0561  314,000   62,900 
Rửa tai 1 bên 580  52,000   20,500 
Rửa tai 2 bên 581  90,000   20,500 
Xông họng 333333  64,000   20,400 
Xông kê 333334  108,000   -   
Xông mũi 123456  61,000   20,400 
Thủ Thuật      
Cắt bỏ u bã đậu vùng đầu - mặt -cổ 1384  1,551,000   
Cắt bột 1161  159,000   
Cắt chỉ 1160  47,000   -   
Đặt sonde dạ dày 146  165,000   
Đặt sonde tiểu 145  190,000   
May Vết Thương 1cm 1244  230,000   
May Vết Thương 2cm 1819.001  288,000   
May Vết Thương 3cm-4cm 1243  493,000   
May Vết Thương 5cm-8cm 1819.003  734,000   
Mổ bóc u mỡ (2-5cm) 1761  1,840,000   
Mổ bướu mỡ (5-8cm) 1777  2,100,000   
Rạch Abces 06249  1,035,000   
Rút sonde bàng quang 148  165,000   
Thay băng + rữa vết thương 1159  91,000   -   
Thực hiện VTYT 001212  -     
U cạnh hậu môn 06248  2,929,000   
Chọc hút kim nhỏ các hạch 20625  506,000   
Chọc hút kim nhỏ mô mềm  20626  506,000   
Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp 20623  506,000   
Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt 20624  506,000   
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu 20541  241,000   
Đặt ống thông dạ dày 20549  431,000   
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang 20547  512,000   
Hồi sức chống sốc ≤ 8 giờ 20,540   500,000   
Soi đáy mắt cấp cứu 20548  175,000   
Thở ô xy qua mặt nạ có túi có hít lại (túi không có van) (≤ 8 giờ) 20544  200,000   
Thở oxy dài hạn điều trị suy hô hấp mạn tính ≤ 8 giờ  20545   200,000   
Thở oxy qua gọng kính (≤ 8 giờ) 20542  200,000   
Thở oxy qua mặt nạ có túi không hít lại (túi có van) (≤ 8 giờ) 20,544  200,000   
Tiết niệu - Sinh dục      
Cắt phymosis ( tiểu phẩu) 1070  2,315,000   237,000 
Thay sonde dẫn lưu  bàng quang 0591  165,000   
Chẩn đoán hình ảnh      
Chọc hút kim nhỏ tuyến vú dưới hướng dẫn của siêu âm, chụp vú 20622  729,000   
Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm 20552  566,000   
Sinh thiết da bằng kim chuyên dụng (biopsy punch) 20557  385,000   
Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm 20555  6,234,000   
Sinh thiết xương dưới hướng dẫn của siêu âm 20556  6,234,000   
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm 20594  381,000   
Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm 20590  381,000   
Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm 20593  381,000   
Tiêm hội chứng DeQuervain 20569  150,000   
Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm  20588  381,000   
Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay 20570  150,000   
Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm 20589  381,000   
Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm (giảm đau) 20578  381,000   
Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm (tái tạo sụn khớp) 20579  1,207,000   
Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm (giảm đau) 20582  381,000   
Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm (tái tạo sụn khớp) 20583  1,207,000   
Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm (giảm đau) 20576  381,000   
Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm (tái tạo sụn khớp) 20577  1,207,000   
Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm (giảm đau) 20580  381,000   
Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm (tái tạo sụn khớp) 20581  1,207,000   
Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm (giảm đau) 20574  381,000   
Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm (tái tạo sụn khớp) 20575  1,207,000   
Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm (giảm đau) 20584  381,000   
Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm (tái tạo sụn khớp) 20585  1,207,000   
Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm (giảm đau) 20586  381,000   
Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm (tái tạo sụn khớp) 20587  1,207,000   
Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm (giảm đau) 20591  381,000   
Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm (tái tạo sụn khớp) 20592  1,207,000   
4.Phẫu Thuật      
Chấn thương - Chỉnh hình      
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay (1 bên) 20535  5,463,000   
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay (2 bên) 20536  8,038,000   
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm 20609  4,177,000   
Cắt sẹo khâu kín ( <10 cm) 20606  2,157,000   
Cắt sẹo khâu kín ( >10 cm) 20607  2,540,000   
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUERVAIN và ngón tay cò súng 20598  7,848,000   
Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt 20596  566,000   
Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp 20597  566,000   
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay 20599  3,366,000   
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón 20600  5,848,000   
Phẫu thuật lấy bỏ u phần mềm 20604  2,384,000   
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I 20601  6,267,000   
Phẫu thuật vá da diện tích <5cm2 20602  7,332,000   
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm2 20603  7,332,000   
Hệ tiêu hóa - Bụng      
Cắt da thừa hậu môn 190  2,255,000   
Xẻ abcess cạnh hậu môn 0844  2,365,000   
Nội Soi      
Nội soi cắt polip ống tiêu hoá (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng) 20621  2,526,000   
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu 20620  3,805,000   
5.Dịch Vụ Y Tế      
Dịch vụ y tế khác      
Bác Sĩ chích 126  76,000   
Chích thuốc 125  69,000   
In phim XQ ( 10 x 20) 18112015  44,000   
Phụ thu giấy KSK TT14 - lần 3 20458  50,000   
Phụ thu giấy KSK TT14 - lần 4,5... 20459  30,000   
Sổ khám bệnh 20275  2,000   
Giường      
Tiền giường ( 1 giờ) p1n  80,000   
Tiền giường ( 2 giờ) p2g  160,000   
Tiền giường ( 3 giờ) p3g  240,000   
Tiền giường ( trên 5 giờ đến 8 giờ) p6g  485,000   
Tiền giường ( trên 8 giờ) hpt  550,000   
Tiền giường (trên 3 giờ đến 5 giờ) p4g  240,000   
Tiêm chủng      
Bạch cầu, ho gà , uốn ván, bại liệt, viêm gan siêu vi B, viêm màng mủ do Hib 20283  915,000   
Bạch cầu, ho gà , uốn ván, bại liệt, viêm màng não mủ do Hib 20282  765,000   
Chính ngừa Viêm gan siêu vi B (Heberbiovac 1ml) 20480  120,000   
CN SAT 115  100,000   
CN Thủy đậu 120  760,000   
CN VAT 116  95,000   
Ngừa bệnh do phế cầu 20281  895,000   
Ngừa tiêu chảy do Rotavirus 20284  800,000   
Sởi, quai bị, Rubella 20280  240,000   
Tiêm ngừa cúm 20251  330,000   
Tiêm ngừa cúm_ Trẻ em 20278  280,000   
Ung thư cổ  tử cung_ Cervarix 20277  900,000   
Ung thư tử cung_Gardasil 20481  1,450,000   
Viêm gan siêu vi A cho trẻ em 20279  450,000   
Viêm gan siêu vi B ( trẻ em)_ Engerix B 113  150,000   
Viêm gan siêu vi B ( trẻ em)_ Euvax B 114  120,000   
Viêm gan siêu vi B (người lớn)_ Engerix B 170316  215,000   
Viêm gan siêu vi B (người lớn)_Euvax B 20276  170,000   
Truyền dịch      
Công truyền dịch (ngoại trú) 122  110,000   
Vận chuyển      
Xe chuyển bệnh (0- 5 km) 140416  250,000   
Xe chuyển bệnh (10-15 km) 3103161  600,000   
Xe chuyển bệnh (15- 20km) 310316  800,000   
Xe chuyển bệnh (5-10 km) 1404161  400,000   
Phụ thu tại nhà  Khu vực I - Khám 20501  1,000,000   
Phụ thu tại nhà  Khu vực I - Siêu âm tổng quát 20503  500,000   
Phụ thu tại nhà  Khu vực I - XQKTS Tim Phổi thẳng/khác 20502  200,000   
Phụ thu tại nhà  Khu vực II - Khám 20504  1,500,000   
Phụ thu tại nhà  Khu vực II - Siêu âm tổng quát 20506  500,000   
Phụ thu tại nhà  Khu vực II - XQKTS Tim Phổi thẳng/khác 20505  200,000   
Phụ thu tại nhà  Khu vực III - Khám 20507  2,000,000   
Phụ thu tại nhà  Khu vực III - Siêu âm tổng quát 20509  700,000   
Phụ thu tại nhà  Khu vực III - XQKTS Tim Phổi thẳng/khác 20508  200,000   
Phụ thu tại nhà  Khu vực IV - Khám 20510  4,000,000   
Phụ thu tại nhà  Khu vực IV - Siêu âm tổng quát 20512  700,000   
Phụ thu tại nhà  Khu vực IV - XQKTS Tim Phổi thẳng/khác 20511  200,000